Dictionary
search
translate

Vietnamese Dictionary

Search Vietnamese-English words, meanings, and examples

swap_horizVietnamese ⇄ English volume_upNorthern & Southern audio format_quoteExample sentences

menu_book Headword Results "hành trình" (1)

hành trình
play
English Ntrip
My Vocabulary
Chúc bạn chuyến hành trình vui vẻ
Have a nice trip!

swap_horiz Related Words "hành trình" (2)

siêu hành trình
English NSupercruise
My Vocabulary
Khả năng siêu hành trình là một lợi thế lớn.
Supercruise capability is a great advantage.
tên lửa hành trình
English PhraseCruise missile
My Vocabulary
Nga đã tập kích nước này bằng UAV và tên lửa hành trình.
Russia attacked this country with UAVs and cruise missiles.

format_quote Phrases "hành trình" (6)

Chúc bạn chuyến hành trình vui vẻ
Have a nice trip!
Chỉ nên đạp ga tối đa nửa hành trình khi kiểm định xe đời cũ.
Only press the accelerator halfway at most when inspecting old model cars.
Máy bay có thể đạt trạng thái siêu hành trình.
The aircraft can achieve supercruise state.
Khả năng siêu hành trình là một lợi thế lớn.
Supercruise capability is a great advantage.
Cuộc trò chuyện bắt đầu từ hôm nay sẽ là chương đầu tiên của một hành trình.
The conversation starting today will be the first chapter of a long journey.
Nga đã tập kích nước này bằng UAV và tên lửa hành trình.
Russia attacked this country with UAVs and cruise missiles.